Bản dịch của từ Forbidden payout trong tiếng Việt

Forbidden payout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbidden payout(Noun)

fəbˈɪdən pˈeɪaʊt
ˈfɔrˌbɪdən ˈpeɪˌaʊt
01

Một khoản thanh toán bất hợp pháp hoặc phi đạo đức

An illegal or unethical payment.

一笔非法或不道德的付款

Ví dụ
02

Việc phân phối quỹ không được phép

Fund redistribution is not allowed.

不允许资金分配。

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán bị cấm theo pháp luật hoặc quy định

A payment that is prohibited by law or regulation.

这是一项法律或规章禁止的支付项。

Ví dụ