forbore
Verb
forbore (Verb)
/fɑɹbˈoʊɹ/
/fɑɹbˈoʊɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã kiềm chế không bình luận về vấn đề xã hội gây tranh cãi trong cuộc thảo luận.She forbore from commenting on the controversial social issue during the discussion.
Họ đã không kiềm chế việc bày tỏ ý kiến của mình trên mạng xã hội.They did not forbore from expressing their opinions on social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forbore" là quá khứ của động từ "forbear", có nghĩa là kiềm chế hoặc nhịn lại một hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt sự nhẫn nại hoặc từ chối thực hiện một hành động, đặc biệt là trong tình huống khó khăn. "Forbear" và "forbore" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, từ này khá ít gặp trong văn khẩu giao tiếp hiện đại và thường xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc trang trọng.