Bản dịch của từ Forestall trong tiếng Việt

Forestall

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forestall (Verb)

fɔɹstˈɔl
foʊɹstˈɑl
01

Ngăn chặn hoặc làm gián đoạn một sự kiện hay hành động dự kiến bằng cách hành động trước, can thiệp sớm để khiến việc đó không xảy ra hoặc khó xảy ra.

Prevent or obstruct an anticipated event or action by taking advance action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh