Bản dịch của từ Forgot trong tiếng Việt
Forgot

Forgot(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ cũ/không trang trọng của 'forget' (quên). Dùng để chỉ hành động đã quên, nhưng dạng 'forgot' trong ý nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc thân mật trong một vài ngữ cảnh.
Archaic or colloquial past participle of forget.
过去分词形式,表示忘记的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Forgot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Forget |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Forgot |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Forgotten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Forgets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Forgetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forgot" là quá khứ của động từ "forget", mang nghĩa là không còn nhớ hoặc không giữ lại thông tin nào trong trí nhớ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forgot" được sử dụng tương tự nhau trong cả nói và viết, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng. "Forgot" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ, liên quan đến ký ức hoặc thông tin đã bị lãng quên.
Từ "forgot" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, xuất phát từ động từ tiếng Anh "forget" có hình thức quá khứ không quy tắc. Từ này lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latinh "forgāre", có nghĩa là "bỏ qua" hoặc "không nhớ". Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi về ngữ nghĩa, từ việc diễn tả hành động quên thành trạng thái không còn nhớ. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự thiếu ghi nhớ hay không nhận thức về một thông tin hoặc sự kiện nào đó.
Từ "forgot" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể liên quan đến việc nhắc nhớ hoặc mô tả tình huống. Trong phần Viết và Nói, "forgot" thường được sử dụng để diễn đạt những trải nghiệm cá nhân hoặc kinh nghiệm đáng nhớ. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về hành động không nhớ điều gì đó, thể hiện sự lãng quên trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "forgot" là quá khứ của động từ "forget", mang nghĩa là không còn nhớ hoặc không giữ lại thông tin nào trong trí nhớ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forgot" được sử dụng tương tự nhau trong cả nói và viết, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng. "Forgot" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ, liên quan đến ký ức hoặc thông tin đã bị lãng quên.
Từ "forgot" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, xuất phát từ động từ tiếng Anh "forget" có hình thức quá khứ không quy tắc. Từ này lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latinh "forgāre", có nghĩa là "bỏ qua" hoặc "không nhớ". Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi về ngữ nghĩa, từ việc diễn tả hành động quên thành trạng thái không còn nhớ. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự thiếu ghi nhớ hay không nhận thức về một thông tin hoặc sự kiện nào đó.
Từ "forgot" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể liên quan đến việc nhắc nhớ hoặc mô tả tình huống. Trong phần Viết và Nói, "forgot" thường được sử dụng để diễn đạt những trải nghiệm cá nhân hoặc kinh nghiệm đáng nhớ. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về hành động không nhớ điều gì đó, thể hiện sự lãng quên trong cuộc sống.
