Bản dịch của từ Forgot trong tiếng Việt

Forgot

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgot(Verb)

fɔɹgˈɑt
fɚgˈɑt
01

Dạng quá khứ đơn của “forget” — nghĩa là đã quên (trước đây quên một việc gì đó).

Simple past of forget.

忘记的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ cũ/không trang trọng của 'forget' (quên). Dùng để chỉ hành động đã quên, nhưng dạng 'forgot' trong ý nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc thân mật trong một vài ngữ cảnh.

Archaic or colloquial past participle of forget.

过去分词形式,表示忘记的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Forgot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Forget

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Forgot

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Forgotten

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Forgets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Forgetting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ