Bản dịch của từ Form a relationship trong tiếng Việt

Form a relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form a relationship(Phrase)

fˈɔːm ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈfɔrm ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Xây dựng mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức

To foster a connection or bond among individuals, groups, or entities.

为了建立个人、团队或实体之间的联系或亲密关系。

Ví dụ
02

Tham gia vào các giao tiếp xã hội để xây dựng các mối quan hệ bền chặt

Engage in one-on-one interactions to build relationships.

参与人际交往以建立关系

Ví dụ
03

Thiết lập mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội

Establishing emotional or social connections

建立情感或社会关系

Ví dụ