Bản dịch của từ Formal activity trong tiếng Việt

Formal activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal activity(Noun)

fˈɔːməl æktˈɪvɪti
ˈfɔrməɫ ˌækˈtɪvɪti
01

Một buổi tụ họp hoặc sự kiện tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc chính thức

A gathering or event that follows official standards and rules.

正式的聚会或活动,符合一定的礼仪和规范

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc dịp đã được tổ chức có cấu trúc, thường nhằm mục đích hoặc chương trình cụ thể

An event or occasion with a clear structure, usually with a specific purpose or agenda.

这是一个结构清晰的事件或场合,通常带有明确的目的或预定的安排。

Ví dụ
03

Một hoạt động được thực hiện theo đúng quy trình, thường dựa trên các quy tắc hoặc quy trình đã được thiết lập sẵn.

An activity carried out according to the prescribed method, usually based on established rules or procedures.

一种按照规定方式进行的活动,通常遵循既定的规则或程序

Ví dụ