Bản dịch của từ Agenda trong tiếng Việt

Agenda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agenda(Noun)

aɪdʒˈɛndɐ
ˈeɪdʒəndə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ