Bản dịch của từ Agenda trong tiếng Việt

Agenda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agenda(Noun)

aɪdʒˈɛndɐ
ˈeɪdʒəndə
01

Danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong cuộc họp

A list of items to be discussed at a meeting

Ví dụ
02

Mục đích hoặc ý định đứng sau một hành động

The purpose or intention behind an action

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc chương trình nền tảng

An underlying plan or program

Ví dụ