ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agenda
Danh sách các mục sẽ được thảo luận tại cuộc họp
The list of issues to be discussed in the meeting.
会议中将讨论的问题清单
Mục đích hoặc ý định đằng sau một hành động
The purpose or intention behind an action.
某个行为背后的目的或意图
Một kế hoạch hoặc chương trình nền tảng
A foundational plan or program
一个基础的计划或方案