Bản dịch của từ Formalin trong tiếng Việt

Formalin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formalin(Noun)

fˈɑɹməlɪn
fˈɑɹməlɪn
01

Một dung dịch không màu của formaldehyde trong nước, thường được dùng làm chất bảo quản để giữ mẫu sinh học (như mô, cơ quan, hoặc bộ phận động vật) khỏi phân hủy.

A colourless solution of formaldehyde in water, used chiefly as a preservative for biological specimens.

一种无色的福尔马林水溶液,主要用作生物样本的保鲜剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ