Bản dịch của từ Formalism trong tiếng Việt
Formalism

Formalism(Noun)
Một phong trào nghệ thuật hoặc văn học nhấn mạnh vào các yếu tố hình thức của tác phẩm như phong cách, kỹ thuật và cấu trúc hơn là nội dung hoặc bối cảnh.
An art or literary movement that emphasizes the formal elements of a work—such as style, technique, and structure—more than its content or context.
这是一种强调作品形式元素的艺术或文学运动,比如风格、技巧和结构,而非内容或背景。
Lý thuyết hoặc thực hành chủ nghĩa hình thức trong triết học, nghệ thuật hoặc văn học, tập trung vào hình thức hơn nội dung.
The theory or practice of formalism in philosophy of art or literature emphasizes the form over the content.
形式主义在哲学或文学艺术中的理论或实践,强调的是形式而非内容。
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các qui tắc hoặc hình thức truyền thống thường xuyên mà không để ý tới các yếu tố thực tế hoặc sự thể hiện cá nhân.
Strictly following established rules or formalities without much regard for practical considerations or personal expression.
严格遵守通常的规矩或形式,往往忽视实际考虑或个人表现。
