Bản dịch của từ Formalism trong tiếng Việt
Formalism

Formalism (Noun)
Sự diễn đạt hoặc mô tả một khái niệm bằng các thuật ngữ hình thức, thường theo ngôn ngữ toán học hoặc logic — tức là trình bày bằng ký hiệu, công thức và quy tắc chính xác hơn là diễn đạt bằng lời thông thường.
A description of something in formal mathematical or logical terms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Formalism là một khái niệm trong lĩnh vực nghệ thuật và văn học, chỉ sự nhấn mạnh vào hình thức và cấu trúc của tác phẩm thay vì nội dung hay ý nghĩa. Trong văn học, formalism tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ, phong cách và kết cấu của văn bản. Trong khi có nhiều phong cách formalism khác nhau, điều này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, bởi vì khái niệm này chủ yếu mang tính triết lý và lý thuyết.
Họ từ
Formalism là một khái niệm trong lĩnh vực nghệ thuật và văn học, chỉ sự nhấn mạnh vào hình thức và cấu trúc của tác phẩm thay vì nội dung hay ý nghĩa. Trong văn học, formalism tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ, phong cách và kết cấu của văn bản. Trong khi có nhiều phong cách formalism khác nhau, điều này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, bởi vì khái niệm này chủ yếu mang tính triết lý và lý thuyết.
