Bản dịch của từ Formalism trong tiếng Việt

Formalism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formalism (Noun)

fˈɔɹməlɪzəm
fˈɑɹməlɪzəm
01

Sự diễn đạt hoặc mô tả một khái niệm bằng các thuật ngữ hình thức, thường theo ngôn ngữ toán học hoặc logic — tức là trình bày bằng ký hiệu, công thức và quy tắc chính xác hơn là diễn đạt bằng lời thông thường.

A description of something in formal mathematical or logical terms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc thái độ coi trọng quá mức các hình thức, quy tắc, thủ tục đã định, đến mức máy móc, cứng nhắc và thiếu linh hoạt; đặt quy trình, biểu mẫu hay nghi thức lên trên mục đích thực tế hoặc nội dung bên trong.

Excessive adherence to prescribed forms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ