Bản dịch của từ Formalism trong tiếng Việt

Formalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formalism(Noun)

fˈɔːməlˌɪzəm
ˈfɔrməˌɫɪzəm
01

Một phong trào nghệ thuật hoặc văn học nhấn mạnh các yếu tố hình thức của một tác phẩm như phong cách, kỹ thuật và cấu trúc hơn là nội dung hoặc bối cảnh

An artistic or literary movement that emphasizes the formal elements of a work such as style technique and structure over content or context

Ví dụ
02

Lý thuyết hoặc thực hành của chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật triết học hoặc văn học tập trung vào hình thức hơn là nội dung

The theory or practice of formalism in philosophy art or literature focusing on form rather than content

Ví dụ
03

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc hình thức thông thường mà thường không quan tâm đến những cân nhắc thực tế hoặc biểu hiện cá nhân

A strict adherence to rules or conventional forms often without regard for practical considerations or individual expression

Ví dụ