Bản dịch của từ Formalize trong tiếng Việt

Formalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formalize(Verb)

fˈɔɹməlˌɑɪz
fˈɑɹməlˌɑɪz
01

Cho một ý tưởng, quy trình hoặc cách làm thành một dạng có cấu trúc rõ ràng, chính thức hoặc có quy tắc; làm cho thứ gì đó trở nên chính thức, được tổ chức và dễ hiểu hơn.

Give a definite structure or shape to.

Ví dụ
02

Cho cái gì đó có giá trị pháp lý hoặc hình thức chính thức; biến một việc, thỏa thuận, quy trình thành hợp lệ, công nhận theo pháp luật hoặc theo thủ tục chính thức.

Give something legal or formal status.

Ví dụ

Dạng động từ của Formalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Formalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Formalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Formalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Formalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Formalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ