Bản dịch của từ Formalize trong tiếng Việt
Formalize

Formalize(Verb)
Dạng động từ của Formalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Formalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Formalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Formalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Formalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Formalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formalize" (động từ) có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, theo quy trình hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "formalize" được sử dụng khá nhất quán về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nó xuất hiện phổ biến trong môi trường giáo dục và kinh doanh. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh sự chính thức và cấu trúc trong việc hợp thức hóa quy trình hoặc chính sách.
Từ "formalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "formalizare", được cấu thành từ "formalis" (hình thức) và hậu tố "-ize", biểu thị hành động chuyển đổi thành một dạng chính thức. Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, từ này ban đầu diễn tả hành động làm rõ hoặc chứng minh một quy tắc, quy định nào đó. Ngày nay, "formalize" thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập một quy trình hay chính thức hóa một thỏa thuận, phản ánh sự nhấn mạnh vào tính chính thức và chuẩn mực trong giao tiếp và quản lý.
Từ "formalize" có tần suất sử dụng tương đối cao trong phần Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thảo luận về quy trình, chính sách hoặc lý thuyết cần được hệ thống hóa. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc nội dung liên quan đến nghiên cứu. Ngoài ra, trong các tình huống như lập kế hoạch hay đưa ra quy định chính thức, "formalize" được sử dụng để chỉ việc chính thức hóa các ý tưởng hay quyết định.
Họ từ
Từ "formalize" (động từ) có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, theo quy trình hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "formalize" được sử dụng khá nhất quán về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nó xuất hiện phổ biến trong môi trường giáo dục và kinh doanh. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh sự chính thức và cấu trúc trong việc hợp thức hóa quy trình hoặc chính sách.
Từ "formalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "formalizare", được cấu thành từ "formalis" (hình thức) và hậu tố "-ize", biểu thị hành động chuyển đổi thành một dạng chính thức. Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, từ này ban đầu diễn tả hành động làm rõ hoặc chứng minh một quy tắc, quy định nào đó. Ngày nay, "formalize" thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập một quy trình hay chính thức hóa một thỏa thuận, phản ánh sự nhấn mạnh vào tính chính thức và chuẩn mực trong giao tiếp và quản lý.
Từ "formalize" có tần suất sử dụng tương đối cao trong phần Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh thảo luận về quy trình, chính sách hoặc lý thuyết cần được hệ thống hóa. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc nội dung liên quan đến nghiên cứu. Ngoài ra, trong các tình huống như lập kế hoạch hay đưa ra quy định chính thức, "formalize" được sử dụng để chỉ việc chính thức hóa các ý tưởng hay quyết định.
