formalize
formalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của formalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | formalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | formalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | formalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | formalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | formalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formalize" (động từ) có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, theo quy trình hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "formalize" được sử dụng khá nhất quán về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nó xuất hiện phổ biến trong môi trường giáo dục và kinh doanh. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh sự chính thức và cấu trúc trong việc hợp thức hóa quy trình hoặc chính sách.