formalizing
formalizing (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho điều gì đó trở nên chính thức hoặc có hiệu lực về mặt pháp lý; hoàn tất các thủ tục, giấy tờ để được công nhận chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của formalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | formalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | formalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | formalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | formalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | formalizing |
formalizing (Idiom)
Nghĩa 01 · Làm cho một việc trở nên chính thức hoặc có hiệu lực về pháp lý; đưa vào khuôn khổ, xác nhận bằng văn bản hoặc thủ tục để nó được công nhận chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formalizing" là động từ có nghĩa là đưa một cái gì đó vào khuôn khổ chính thức, từ đó tạo ra sự chuẩn mực hoặc hợp thức hóa. Trong ngữ cảnh sử dụng, "formalizing" thường được dùng trong các lĩnh vực như luật pháp, giáo dục và quản lý để chỉ sự cần thiết trong việc tạo ra quy trình rõ ràng, có tính ràng buộc. Trong tiếng Anh, "formalizing" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có một số khác biệt nhẹ về âm thanh giữa hai biến thể này.