Bản dịch của từ Formalizing trong tiếng Việt
Formalizing

Formalizing (Verb)
The city is formalizing its new social housing policy this month.
Thành phố đang chính thức hóa chính sách nhà ở xã hội mới trong tháng này.
They are not formalizing the community agreement yet.
Họ chưa chính thức hóa thỏa thuận cộng đồng.
Is the government formalizing the new social welfare program soon?
Chính phủ có chính thức hóa chương trình phúc lợi xã hội mới sớm không?
Dạng động từ của Formalizing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Formalize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Formalized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Formalized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Formalizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Formalizing |
Formalizing (Idiom)
The city council is formalizing new regulations for public parks.
Hội đồng thành phố đang chính thức hóa các quy định mới cho công viên công.
They are not formalizing the agreement without community input.
Họ không chính thức hóa thỏa thuận mà không có ý kiến của cộng đồng.
Are they formalizing the new policy for local businesses?
Họ có đang chính thức hóa chính sách mới cho các doanh nghiệp địa phương không?
Họ từ
Từ "formalizing" là động từ có nghĩa là đưa một cái gì đó vào khuôn khổ chính thức, từ đó tạo ra sự chuẩn mực hoặc hợp thức hóa. Trong ngữ cảnh sử dụng, "formalizing" thường được dùng trong các lĩnh vực như luật pháp, giáo dục và quản lý để chỉ sự cần thiết trong việc tạo ra quy trình rõ ràng, có tính ràng buộc. Trong tiếng Anh, "formalizing" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có một số khác biệt nhẹ về âm thanh giữa hai biến thể này.
Từ "formalizing" bắt nguồn từ tiếng Latin "formalizare", kết hợp giữa "formalis" nghĩa là "thuộc về hình thức" và hậu tố "-izare" chỉ hành động. Ý nghĩa nguyên gốc của từ này liên quan đến việc xác lập hoặc quy định một hình thức chính thức cho một điều gì đó. Trong bối cảnh hiện tại, "formalizing" chỉ việc chính thức hóa quy trình, quy định hoặc thỏa thuận, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và rõ ràng trong giao tiếp và thực hiện.
Từ "formalizing" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể gặp trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về quy trình hoặc cách thức thiết lập các khung quy định và chính thức hóa ý tưởng. Trong các lĩnh vực như quản lý, giáo dục và chính trị, "formalizing" thường được sử dụng để chỉ việc biến những khái niệm hay giá trị chưa rõ ràng thành các quy định, quy trình chính thức, nhằm tăng cường sự rõ ràng và tính công nhận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



