Bản dịch của từ Former crush trong tiếng Việt

Former crush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former crush(Noun)

fˈɔːmɐ krˈʌʃ
ˈfɔrmɝ ˈkrəʃ
01

Một người mà bạn từng thích nhưng giờ không còn thích nữa

A person you liked in the past but no longer do

Ví dụ
02

Một mối quan tâm lãng mạn cũ

An old romantic interest

Ví dụ