Bản dịch của từ Formula fed trong tiếng Việt

Formula fed

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formula fed(Adjective)

fˈɔɹmjəlfəd
fˈɔɹmjəlfəd
01

Miêu tả em bé được nuôi bằng sữa công thức (sữa bột pha nước) thay vì được bú mẹ.

Describes a baby who is fed with formula milk rather than breast milk.

用奶粉喂养的婴儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Formula fed(Verb)

fˈɔɹmjəlfəd
fˈɔɹmjəlfəd
01

Hành động cho bé ăn sữa công thức (sữa bột pha) thay vì cho bú mẹ trực tiếp.

The action of feeding a baby with formula milk rather than breast milk.

用奶粉喂宝宝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh