ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forsaken assistance
Một nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ trong một công việc hoặc vấn đề
A resource provided to assist with a task or issue
这是一种资源,用于协助完成任务或解决问题。
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được hướng tới ai đó
The help or support someone receives
有人得到的帮助或援助
Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ người gặp khó khăn
Lending a helping hand or supporting someone in times of need
帮助有需要的人