Bản dịch của từ Foss trong tiếng Việt
Foss

Foss (Noun)
Phiên bản viết khác của từ tiếng Anh "fosse"; nghĩa là rãnh, mương hoặc hào (một rãnh sâu thường dùng để dẫn nước hoặc làm pháo đài phòng thủ).
Alternative spelling of fosse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foss" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nếu hiểu theo nghĩa gần gũi, có thể liên hệ tới "fossil". Fossil trong tiếng Anh chỉ hóa thạch, là các di tích còn lại của sinh vật trong quá khứ được bảo tồn trong đá hoặc trầm tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fossil" đều được viết như nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Hóa thạch đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học và địa chất, giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa và lịch sử của trái đất.
Từ "foss" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nếu hiểu theo nghĩa gần gũi, có thể liên hệ tới "fossil". Fossil trong tiếng Anh chỉ hóa thạch, là các di tích còn lại của sinh vật trong quá khứ được bảo tồn trong đá hoặc trầm tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fossil" đều được viết như nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Hóa thạch đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học và địa chất, giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa và lịch sử của trái đất.
