Bản dịch của từ Foss trong tiếng Việt
Foss
Noun [U/C]

Foss(Noun)
fˈɒs
ˈfɔs
01
Một vật thể có tuổi đời cổ xưa đã được bảo tồn trong một trạng thái nhất định.
An item with a long history has been kept in a certain condition.
一个拥有悠久历史的物品,已经被妥善保存于某个特定状态中。
Ví dụ
03
Mẩu còn lại hoặc dấu vết của một sinh vật từ thời kỳ địa chất trước
A leftover piece or impression of a creature from a previous geologic era.
来自过去地质时代的生物遗迹或印记的残留片段
Ví dụ
