Bản dịch của từ Foster occasion trong tiếng Việt
Foster occasion

Foster occasion(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời điểm hoặc cơ hội để tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt
The timing or opportunity for special events or activities.
特别活动或事项的时机或机会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự kiện dẫn đến những tình huống quan trọng
An event that leads to significant circumstances.
引发重大事件的发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Foster occasion(Verb)
Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển
An event that leads to significant circumstances.
一件事件引发了关键的局势变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải là con ruột của mình
An event is planned with a specific purpose in mind.
这是一场为特定目的而安排的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thúc đẩy hoặc khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển của
A specific time or opportunity for special events or activities.
促进或鼓励……的增长或发展
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
