Bản dịch của từ Foster occasion trong tiếng Việt

Foster occasion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foster occasion(Noun)

fˈɒstɐ əkˈeɪʒən
ˈfɑstɝ əˈkeɪʒən
01

Một sự kiện đã được lên lịch cho mục đích cụ thể

An event has been scheduled for a specific purpose.

一次为特定目的安排的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời điểm hoặc cơ hội để tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt

The timing or opportunity for special events or activities.

特别活动或事项的时机或机会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự kiện dẫn đến những tình huống quan trọng

An event that leads to significant circumstances.

引发重大事件的发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Foster occasion(Verb)

fˈɒstɐ əkˈeɪʒən
ˈfɑstɝ əˈkeɪʒən
01

Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển

An event that leads to significant circumstances.

一件事件引发了关键的局势变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ không phải là con ruột của mình

An event is planned with a specific purpose in mind.

这是一场为特定目的而安排的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thúc đẩy hoặc khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển của

A specific time or opportunity for special events or activities.

促进或鼓励……的增长或发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa