Bản dịch của từ Four-legged friend trong tiếng Việt

Four-legged friend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four-legged friend(Phrase)

fˈɔːlɛɡd frˈɛnd
ˈfɔrˌɫɛɡd ˈfrɛnd
01

Đề cập đến các loài động vật đi bằng bốn chân

Talking about four-legged animals.

谈到用四条腿行走的动物。

Ví dụ
02

Một con vật, đặc biệt là chó hoặc mèo, được xem là bạn đồng hành hoặc thú cưng

An animal, especially a dog or a cat, is considered a companion or a pet.

被视为伴侣或宠物的动物,特别是狗或猫

Ví dụ
03

Lời trìu mến dành cho một thú cưng yêu thương

A beloved nickname for your cherished pet

对心爱的宠物的爱称

Ví dụ