Bản dịch của từ Four poster trong tiếng Việt

Four poster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four poster(Noun)

fˈɔɹ pˈoʊstɚ
fˈɔɹ pˈoʊstɚ
01

Một chiếc giường có bốn cột đứng thẳng, một ở mỗi góc, thường để hỗ trợ rèm hoặc mái che trên đầu giường.

A bed with four poles, one at each corner, usually supports a canopy.

四柱床,每个角落都有一根竖柱,常用来支撑天蓬。

Ví dụ
02

Một kiểu giường có thể được che chắn bằng rèm để tạo sự riêng tư.

A type of bed that can be enclosed with curtains for privacy.

一种带有帘子,可以围起来以确保隐私的床。

Ví dụ
03

Một kiểu giường vốn đã gắn liền với sự xa hoa và đẳng cấp của giới quý tộc trong lịch sử.

A certain type of bed is often associated with luxury and aristocracy.

一种历史上与奢华和贵族联系在一起的床的风格。

Ví dụ