Bản dịch của từ Fragile strength trong tiếng Việt
Fragile strength
Noun [U/C]

Fragile strength(Noun)
frˈædʒaɪl strˈɛŋθ
ˈfrædʒəɫ ˈstrɛŋθ
01
Ví dụ
02
Một mối quan hệ hay tình huống dễ bị tổn thương và cần được xử lý một cách cẩn thận
A fragile relationship or situation that needs to be handled with care.
一段微妙的关系或局面,需要格外小心地处理。
Ví dụ
03
Ví dụ
