Bản dịch của từ Fragile strength trong tiếng Việt
Fragile strength
Noun [U/C]

Fragile strength(Noun)
frˈædʒaɪl strˈɛŋθ
ˈfrædʒəɫ ˈstrɛŋθ
02
Một mối quan hệ hoặc tình huống mong manh, dễ tổn thương và cần được xử lý cẩn thận
A delicate relationship or situation that needs to be handled carefully.
一种脆弱的关系或局面,需要谨慎应对。
Ví dụ
03
Ví dụ
