fragmental
fragmental (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách rời rạc, không đầy đủ hoặc không liên kết mạch lạc; làm từng mảnh, từng đoạn khiến ý tưởng hoặc thông tin không hoàn chỉnh.
In a fragmentary manner incompletely or disconnectedly.
fragmental (Adjective)
Nghĩa 01
Gồm nhiều phần nhỏ rời rạc, không liền mạch hoặc không hoàn chỉnh.
Consisting of small disconnected parts or elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fragmental" có nguồn gốc từ danh từ "fragment", mang nghĩa chỉ một phần không hoàn chỉnh hoặc bị vỡ của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "fragmental" thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh không nguyên vẹn hoặc rời rạc. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ "fragmented" thường được ưa chuộng hơn để diễn tả tình trạng chia nhỏ hoặc không liên kết. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng.