Anh - Việt

Bản dịch của từ Fragmental trong tiếng Việt

fragmental

AdverbAdjective

fragmental (Adverb)

/fɹægmˈɛntl/
/fɹægmˈɛntl/
AI

Nghĩa 01

Một cách rời rạc, không đầy đủ hoặc không liên kết mạch lạc; làm từng mảnh, từng đoạn khiến ý tưởng hoặc thông tin không hoàn chỉnh.

In a fragmentary manner incompletely or disconnectedly.

Ví dụ
Báo cáo được trình bày một cách rời rạc, thiếu số liệu xã hội chính.The report was fragmentally presented, lacking key social statistics.
Cuộc thảo luận không đề cập rời rạc đến nhu cầu của cộng đồng.The discussion did not fragmentally address the community's needs.

fragmental (Adjective)

/fɹægmˈɛntl/
/fɹægmˈɛntl/
AI

Nghĩa 01

Gồm nhiều phần nhỏ rời rạc, không liền mạch hoặc không hoàn chỉnh.

Consisting of small disconnected parts or elements.

Ví dụ
Báo cáo cộng đồng cho thấy những ý kiến rời rạc về các vấn đề xã hội.The community report showed fragmental opinions on local social issues.
Nhiều sinh viên không chia sẻ những suy nghĩ rời rạc trong các cuộc thảo luận nhóm.Many students do not share fragmental thoughts during group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh