Bản dịch của từ Fragmental trong tiếng Việt

Fragmental

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragmental(Adverb)

fɹægmˈɛntl
fɹægmˈɛntl
01

Một cách rời rạc, không đầy đủ hoặc không liên kết mạch lạc; làm từng mảnh, từng đoạn khiến ý tưởng hoặc thông tin không hoàn chỉnh.

In a fragmentary manner incompletely or disconnectedly.

片段地,不完整地

Ví dụ

Fragmental(Adjective)

fɹægmˈɛntl
fɹægmˈɛntl
01

Gồm nhiều phần nhỏ rời rạc, không liền mạch hoặc không hoàn chỉnh.

Consisting of small disconnected parts or elements.

由小而不相连的部分组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ