fragments
fragments (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “fragment” — những mảnh, mảnh vỡ hoặc đoạn rời rạc của một vật hoặc một thứ gì đó (ví dụ: mảnh kính, mảnh gỗ, các đoạn ngắn của văn bản).
plural of fragment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fragments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fragment | fragments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fragments" (danh từ số nhiều) thường được hiểu là những mảnh nhỏ, phần còn lại hoặc một phần chưa hoàn chỉnh của một vật thể hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học và ngữ pháp, "fragments" có thể chỉ những phần câu chưa hoàn chỉnh và thường được xem là lỗi lầm trong viết, đặc biệt trong học thuật. Sự khác biệt thể hiện nhiều hơn ở cách sử dụng trong giao tiếp và viết hằng ngày hơn là ở ngữ nghĩa.