Anh - Việt

Bản dịch của từ Fragments trong tiếng Việt

fragments

Noun

fragments (Noun)

/fɹˈægmnts/
/fɹˈægmnts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “fragment” — những mảnh, mảnh vỡ hoặc đoạn rời rạc của một vật hoặc một thứ gì đó (ví dụ: mảnh kính, mảnh gỗ, các đoạn ngắn của văn bản).

plural of fragment.

Ví dụ
Bài đăng trên mạng xã hội thường chứa những mẩu tin quan trọng.Social media posts often contain fragments of important news stories.
Nhiều người không hiểu những mẩu thông tin được chia sẻ trực tuyến.Many people do not understand the fragments of information shared online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fragments (Noun)

SingularPlural

fragment

fragments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh