Bản dịch của từ Frame-by-frame animation trong tiếng Việt

Frame-by-frame animation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frame-by-frame animation(Phrase)

frˈeɪmbaɪfrˌeɪm ˌænɪmˈeɪʃən
ˈfreɪmbaɪˌfreɪm ˌænəˈmeɪʃən
01

Kỹ thuật hoạt hình mà từng khung hình được vẽ riêng lẻ để tạo ra hoạt cảnh chi tiết hơn.

A technique in animation where each frame is drawn separately, allowing for lively and detailed movements.

这是动画中的一种技术,每一帧都单独绘制,从而实现生动而细腻的运动效果。

Ví dụ
02

Một phương pháp thường được sử dụng trong hoạt hình truyền thống để tạo ảo giác về chuyển động

A technique commonly used in traditional animation to create the illusion of movement.

在传统动画中,常用一种方法来制造运动的错觉。

Ví dụ
03

Hoạt hình bằng cách tạo ra một chuỗi hình ảnh thay đổi nhẹ so với nhau

Animation is created by producing a sequence of images with subtle differences between each frame.

通过逐帧微调,制作出一系列逐渐变化的图片,以实现动画效果

Ví dụ