fraternizing
fraternizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fraternizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fraternize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fraternized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fraternized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fraternizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fraternizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fraternizing" xuất phát từ động từ "fraternize", có nghĩa là tạo dựng mối quan hệ thân thiện hoặc kết nối với người khác, đặc biệt là trong bối cảnh mà điều này không được mong đợi, chẳng hạn như giữa đồng nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có nghĩa ngầm của việc giao du với những người của các tầng lớp khác nhau. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng sự nhấn âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.