frayed
frayed (Verb)
Nghĩa 01
’Frayed’ là dạng quá khứ và phân từ của động từ 'fray', nghĩa là cái gì đó (thường là vải, sợi, hoặc mép) bị mòn, xổ ra, rách tơi tả hoặc bị sờn sau thời gian sử dụng hoặc do cọ xát.
simple past and past participle of fray.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frayed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fraying |
frayed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frayed" có nghĩa là bị sờn hoặc rách ở các cạnh hoặc đầu, thường áp dụng cho vải hoặc vật liệu tương tự. Trong tiếng Anh, "frayed" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "ai" trong "frayed" hơn một chút so với người Mỹ. Từ này có thể được sử dụng trong các tình huống mô tả vật lý hoặc cảm xúc, chẳng hạn như "frayed nerves" để chỉ sự căng thẳng.