Bản dịch của từ Freakish trong tiếng Việt

Freakish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freakish(Adjective)

fɹˈikɪʃ
fɹˈikɪʃ
01

Kỳ quặc, khác thường và có phần dị hợm hoặc khó hiểu so với bình thường.

Strange unusual abnormal or bizarre.

奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính kỳ quặc hoặc khác thường đến mức khiến người khác cảm thấy lạ hoặc hơi đáng sợ; trông giống như một “dị nhân”/“quái dị”.

Resembling a freak.

怪异的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Tính từ) Hay thay đổi thất thường, khó lường; có hành vi hoặc đặc điểm kỳ quặc, bất thường khiến người khác ngạc nhiên hoặc hoảng hốt.

Capricious unpredictable.

怪异的,不可预测的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ