Bản dịch của từ Free day trong tiếng Việt

Free day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free day(Phrase)

frˈiː dˈeɪ
ˈfri ˈdeɪ
01

Ngày mà người ta không bắt buộc đi làm hoặc đi học thường được gọi là ngày lễ hoặc ngày nghỉ

A day when everyone doesn't have to work or attend school is usually considered a holiday or a day off.

不必工作的日子或不上学的日子,通常被称为假日或休息日。

Ví dụ
02

Một ngày dành cho các hoạt động và sự kiện miễn phí

A day designated for free activities and events.

这是一个为免费活动和娱乐而设的特别日子

Ví dụ
03

Một ngày dành cho giải trí hoặc các hoạt động cá nhân

A day dedicated to hobbies or personal activities.

一天专注于兴趣爱好或个人活动的时间。

Ví dụ