Bản dịch của từ Free day trong tiếng Việt
Free day
Phrase

Free day(Phrase)
frˈiː dˈeɪ
ˈfri ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một ngày dành cho các hoạt động và sự kiện miễn phí
A day designated for free activities and events.
这是一个为免费活动和娱乐而设的特别日子
Ví dụ
03
Một ngày dành cho giải trí hoặc các hoạt động cá nhân
A day dedicated to hobbies or personal activities.
一天专注于兴趣爱好或个人活动的时间。
Ví dụ
