Bản dịch của từ Free electron trong tiếng Việt

Free electron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free electron(Noun)

frˈiː ɪlˈɛktrɒn
ˈfri ɪˈɫɛktrən
01

Electron trong hóa trị không gắn kết với nguyên tử cụ thể nào và có thể tự do chuyển động trong vật liệu

A valence electron is not attached to any specific atom and can move freely within a material.

一个价电子不特定绑定在任何一个特定的原子上,它可以在材料中自由移动。

Ví dụ
02

Một electron không gắn vào hạt nhân nguyên tử và có khả năng dẫn điện.

An electron that is not attached to the nucleus of an atom and can conduct electricity.

一个未绑定在原子核上的电子,具有导电的能力。

Ví dụ
03

Ví dụ