Bản dịch của từ Free-market economy trong tiếng Việt

Free-market economy

Adjective Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free-market economy(Adjective)

fɹˌimˌɛkɹoʊmˌɛktənˈɛɹi
fɹˌimˌɛkɹoʊmˌɛktənˈɛɹi
01

Liên quan đến hoặc chỉ hệ thống kinh tế mà giá cả và sản phẩm do cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp tư nhân quyết định, ít hoặc không có sự can thiệp của nhà nước.

Relating to or denoting an economic system in which prices are determined by unrestricted competition between privately owned businesses.

自由市场经济

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free-market economy(Noun)

fɹˌimˌɛkɹoʊmˌɛktənˈɛɹi
fɹˌimˌɛkɹoʊmˌɛktənˈɛɹi
01

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả và sản xuất do cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp tư nhân quyết định, ít hoặc không có sự can thiệp của nhà nước.

An economic system in which prices are determined by unrestricted competition between privately owned businesses.

一种经济系统,价格由私人企业之间的自由竞争决定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free-market economy(Phrase)

fɹˈimjˈɑɹkət ɨkˈɑnəmi
fɹˈimjˈɑɹkət ɨkˈɑnəmi
01

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả và sản phẩm được quyết định chủ yếu bởi cạnh tranh tự do giữa các doanh nghiệp tư nhân, ít hoặc không có sự can thiệp của nhà nước.

An economic system in which prices are determined by unrestricted competition between privately owned businesses.

一种经济系统,价格由私人企业之间的自由竞争决定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh