Bản dịch của từ Free rein trong tiếng Việt

Free rein

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free rein(Noun)

fɹˈiɹˌin
fɹˈiɹˌin
01

Quyền tự do không bị giới hạn trong hành động hoặc cách thể hiện; được phép làm hoặc nói theo ý mình mà không bị can thiệp hay ràng buộc.

Unrestricted freedom of action or expression.

自由的行动或表达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free rein(Phrase)

fɹˈiɹˌin
fɹˈiɹˌin
01

Được toàn quyền quyết định; không bị giới hạn hay can thiệp khi quyết định làm gì hoặc cách làm việc.

The unrestricted opportunity of deciding what to do or how to do something.

自由决定权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh