Bản dịch của từ Freethinking trong tiếng Việt

Freethinking

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freethinking(Noun)

ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ
ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ
01

Hành vi hoặc thái độ suy nghĩ độc lập, tự suy xét thay vì chấp nhận ý kiến của người có thẩm quyền hay quan điểm phổ biến mà không đặt câu hỏi.

The practice of thinking for oneself rather than accepting authorities opinions.

独立思考的实践

Ví dụ

Freethinking(Adjective)

ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ
ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ
01

Miêu tả tính cách hoặc cách nghĩ cởi mở, tự do trong suy nghĩ; không bị ràng buộc bởi định kiến, truyền thống hay quan điểm thông thường.

Characterized by freedom of thought openminded.

思想自由的,开放的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh