freethinking
NounAdjective
freethinking (Noun)
/ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ/
/ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành vi hoặc thái độ suy nghĩ độc lập, tự suy xét thay vì chấp nhận ý kiến của người có thẩm quyền hay quan điểm phổ biến mà không đặt câu hỏi.
Ví dụ
Tư duy tự do được khuyến khích trong các bài viết và giao tiếp IELTS.Freethinking is encouraged in IELTS writing and speaking tasks.
Một số người có thể thấy tư duy tự do là thách thức trong xã hội truyền thống.Some people may find freethinking challenging in traditional societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
freethinking (Adjective)
/ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ/
/ˌfriˈθɪŋ.kɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả tính cách hoặc cách nghĩ cởi mở, tự do trong suy nghĩ; không bị ràng buộc bởi định kiến, truyền thống hay quan điểm thông thường.
Ví dụ
Những người tự do tư duy thường thách thức các niềm tin truyền thống trong xã hội.Freethinking individuals often challenge traditional beliefs in society.
Không phải ai cũng đánh giá cao cách tiếp cận tự do tư duy đối với các vấn đề xã hội.Not everyone appreciates the freethinking approach to social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tư tưởng tự do (freethinking) là khái niệm mô tả một phương pháp tư duy độc lập, không bị ràng buộc bởi các tín ngưỡng, truyền thống hay áp lực xã hội. Người theo chủ nghĩa tư tưởng tự do thường đánh giá các ý tưởng dựa trên lý trí và chứng cứ, thay vì phụ thuộc vào otoritas hay tín ngưỡng áp đặt. Thuật ngữ này tồn tại tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.