Bản dịch của từ Freetime trong tiếng Việt

Freetime

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freetime(Noun)

fɹˈitˌaɪm
fɹˈitˌaɪm
01

Thời gian rảnh rỗi, lúc không phải làm việc hay học tập, có thể thư giãn và làm những việc mình thích.

Time during which one can relax and do what one pleases.

Ví dụ

Freetime(Adjective)

fɹˈitˌaɪm
fɹˈitˌaɪm
01

Mô tả điều gì đó liên quan đến thời gian rảnh, thích hợp cho việc thư giãn, giải trí hoặc hoạt động trong lúc rảnh; dùng để chỉ những hoạt động, đồ vật hoặc không gian dành cho nghỉ ngơi.

Relating to or suitable for leisure and relaxation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh