Bản dịch của từ Freon trong tiếng Việt

Freon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freon(Noun)

frˈiːɒn
ˈfriən
01

Một loại khí không màu, không mùi được sử dụng làm chất làm lạnh.

A colorless odorless gas used as a refrigerant

Ví dụ
02

Một hợp chất được sử dụng trong sản xuất vật liệu cách nhiệt bằng bọt.

A compound used in the production of foam insulation

Ví dụ
03

Một loại khí nén hoặc dung môi thường được chiết xuất từ chlorofluorocarbons.

An aerosol propellant or solvent often derived from chlorofluorocarbons

Ví dụ