Bản dịch của từ Fresh choice trong tiếng Việt
Fresh choice
Noun [U/C]

Fresh choice(Noun)
frˈɛʃ tʃˈɔɪs
ˈfrɛʃ ˈtʃɔɪs
Ví dụ
03
Một lựa chọn khác biệt hoặc riêng biệt so với các lựa chọn khác
Another option that stands out from the rest.
这是一种与众不同或与其他选择不同的选择。
Ví dụ
