Bản dịch của từ Fresh choice trong tiếng Việt
Fresh choice
Noun [U/C]

Fresh choice(Noun)
frˈɛʃ tʃˈɔɪs
ˈfrɛʃ ˈtʃɔɪs
02
Việc lựa chọn những thứ chưa từng được sử dụng hay trải nghiệm
Choosing to try or explore something that hasn't been used or experienced before.
选择一件尚未使用或体验的事物的行动。
Ví dụ
03
Một lựa chọn khác biệt hoặc riêng biệt so với các lựa chọn khác
An option that stands out from the rest or isn't like the others.
一个与众不同、与其他选项不同的选择
Ví dụ
