Bản dịch của từ Fresh choice trong tiếng Việt

Fresh choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh choice(Noun)

frˈɛʃ tʃˈɔɪs
ˈfrɛʃ ˈtʃɔɪs
01

Một lựa chọn gần đây hoặc mới mẻ

A recent or new collection.

最近或新推出的藏品

Ví dụ
02

Sự lựa chọn thứ gì đó chưa được sử dụng hoặc trải nghiệm

The act of choosing something that hasn't been used or experienced yet.

选择尚未使用或体验过的事物的行为

Ví dụ
03

Một lựa chọn khác biệt hoặc riêng biệt so với các lựa chọn khác

Another option that stands out from the rest.

这是一种与众不同或与其他选择不同的选择。

Ví dụ