Bản dịch của từ Fresh instructions trong tiếng Việt

Fresh instructions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh instructions(Phrase)

frˈɛʃ ɪnstrˈʌkʃənz
ˈfrɛʃ ˌɪnˈstrəkʃənz
01

Những chỉ dẫn mới được ban hành hoặc thông báo gần đây

New instructions that have recently been issued or communicated

Ví dụ
02

Hướng dẫn mới mẻ và chưa từng được biết đến trước đây.

Instructions that are novel and not previously known

Ví dụ
03

Hướng dẫn hoặc chỉ thị hiện hành và cập nhật.

Guidelines or directives that are current and up to date

Ví dụ