Bản dịch của từ Freshwater lake trong tiếng Việt

Freshwater lake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshwater lake(Noun)

frˈɛʃwɔːtɐ lˈeɪk
ˈfrɛʃˌwɔtɝ ˈɫeɪk
01

Thuật ngữ dùng để chỉ các hồ có hệ sinh thái nước ngọt

This is a term used to refer to bodies of water that support freshwater ecosystems.

这个术语用来指代那些支撑淡水生态系统的水体。

Ví dụ
02

Một vùng nước bao quanh bởi đất liền, chủ yếu chứa nước có nồng độ muối thấp.

A body of water surrounded by land, mainly consisting of freshwater with low salt concentration.

一个被陆地环绕的水体,主要由盐分含量低的水组成

Ví dụ
03

Một hồ không mặn chứa nước ngọt.

A saltless lake contains freshwater.

一个没有盐的湖,盛满了淡水。

Ví dụ