Bản dịch của từ Friar trong tiếng Việt

Friar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friar (Noun)

fɹˈaɪɚ
fɹˈaɪəɹ
01

Một người nam tu thuộc một trong các dòng tu đạo đức công khai (thường là các dòng xin ăn) như Dòng Augustinô, Dòng Carmelô, Dòng Đa Minh hoặc Dòng Phanxicô; tức là người tu hành sống theo lời khấn, thường làm công tác truyền giáo, phục vụ và sống cộng đồng.

A member of any of certain religious orders of men especially the four mendicant orders Augustinians Carmelites Dominicans and Franciscans.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ