Bản dịch của từ Friar trong tiếng Việt
Friar

Friar (Noun)
Một người nam tu thuộc một trong các dòng tu đạo đức công khai (thường là các dòng xin ăn) như Dòng Augustinô, Dòng Carmelô, Dòng Đa Minh hoặc Dòng Phanxicô; tức là người tu hành sống theo lời khấn, thường làm công tác truyền giáo, phục vụ và sống cộng đồng.
A member of any of certain religious orders of men especially the four mendicant orders Augustinians Carmelites Dominicans and Franciscans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "friar" chỉ người tu hành trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là thuộc các dòng tu như Franciscan hoặc Dominican. Các tu sĩ này sống cộng đồng, thực hành nghèo khó và phục vụ xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau; người Anh phát âm là /ˈfraɪər/ trong khi người Mỹ thường phát âm là /ˈfraɪ.ər/. Về viết tắt, từ này không có biến thể.
Họ từ
Từ "friar" chỉ người tu hành trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là thuộc các dòng tu như Franciscan hoặc Dominican. Các tu sĩ này sống cộng đồng, thực hành nghèo khó và phục vụ xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau; người Anh phát âm là /ˈfraɪər/ trong khi người Mỹ thường phát âm là /ˈfraɪ.ər/. Về viết tắt, từ này không có biến thể.
