Bản dịch của từ Frictionless trong tiếng Việt

Frictionless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frictionless(Adjective)

frˈɪkʃənləs
ˈfrɪkʃənɫəs
01

Không có ma sát, hoạt động hay di chuyển diễn ra trơn tru và liền mạch.

Not having friction smooth and seamless in operation or movement

Ví dụ
02

Đạt được thành quả mà không gặp phải sự cản trở hay khó khăn.

Achieving results without resistance or obstacles

Ví dụ
03

Đề cập đến một tình huống hoặc quá trình không gặp khó khăn hay cần nỗ lực.

Referring to a situation or process that is free from difficulty or effort

Ví dụ