Bản dịch của từ Friends connecting trong tiếng Việt

Friends connecting

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friends connecting(Noun)

frˈɛndz kənˈɛktɪŋ
ˈfrɛndz ˈkɑˈnɛktɪŋ
01

Một người mà không xa lạ

A person is not a stranger.

一个并不陌生的人

Ví dụ
02

Một thành viên của Hội Thân Thiện tôn giáo

A member of the Religious Friends Society.

一位基督教友会的成员

Ví dụ
03

Một người mà bạn quen biết, thích và tin tưởng

Someone you know, like, and trust.

一个自己认识、喜欢并信任的人

Ví dụ

Friends connecting(Verb)

frˈɛndz kənˈɛktɪŋ
ˈfrɛndz ˈkɑˈnɛktɪŋ
01

Thiết lập một mối quan hệ bạn bè với ai đó

An acquaintance

一个熟悉的人

Ví dụ
02

Thêm ai đó vào danh sách liên lạc trên mạng xã hội

A member of the Quakers society.

一名贵格会成员

Ví dụ
03

Xem ai đó như bạn bè

Someone who is known, loved, and trusted.

这是别人所认识、喜爱并信赖的人。

Ví dụ

Friends connecting(Noun Countable)

frˈɛndz kənˈɛktɪŋ
ˈfrɛndz ˈkɑˈnɛktɪŋ
01

Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác

Someone is not a stranger.

一个人并不陌生。

Ví dụ
02

Một người bạn đồng hành đáng tin cậy

Someone I know, like, and trust.

一个温暖的伙伴

Ví dụ
03

Một thành viên của cộng đồng hoặc tổ chức

A member of the Believers' Friendship Society.

一位亲友信徒成员。

Ví dụ