Anh - Việt

Bản dịch của từ Fronds trong tiếng Việt

fronds

Noun

fronds (Noun)

/frˈʌndz/
/ˈfrɑndz/
AI

Nghĩa 01

Một lá lớn, chia thành nhiều phần của một cây dương xỉ hoặc cây cọ.

A large divided leaf of a fern or palm

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng của Maria, tàu lá cọ trang trí sân khấu vào năm 2024.At Maria's community festival, palm fronds decorated the stage in 2024.
Sự kiện từ thiện năm 2023 dùng hoa, không dùng tàu lá cọ để trang trí.The 2023 charity event used flowers, not palm fronds, for decoration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lá của cây dương xỉ.

The leaf of a fern

Ví dụ
Tại vườn cộng đồng của Maya năm 2025, lá dương xỉ che mát cho hàng xóm trong các buổi họp thứ Bảy.At Maya's 2025 community garden, fern fronds shaded neighbors during Saturday meetings.
Khảo sát của Liam cho thấy công viên thành phố năm 2024 không có lá dương xỉ.Liam's survey found no fern fronds in the 2024 city park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loài thực vật nhiệt đới có lá giống như dương xỉ lớn.

A tropical plant with large fernlike leaves

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Maya, lá cọ trang trí trung tâm sinh hoạt.At Maya's community event, palm fronds decorated the social center.
Khảo sát xã hội của Daniel không tìm thấy lá cọ nào gần quán cà phê bãi biển.Daniel's social survey found no fronds near the beach café.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh