Bản dịch của từ Frontier land trong tiếng Việt

Frontier land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frontier land(Noun)

frˈʌntɪɐ lˈænd
ˈfrəntiɝ ˈɫænd
01

Các giới hạn bên ngoài của đất đai đã được khai phá hoặc phát triển

The outer boundaries of the land have been exploited or built upon.

已经开发或已被利用的土地边界

Ví dụ
02

Một vùng đất mới hoặc chưa được khám phá

A new or unexplored territory.

一个新兴或尚未探索的地区

Ví dụ
03

Vùng đất nằm ở rìa của một khu vực hoặc quốc gia thường ít người sinh sống hoặc ít dân cư.

Land located on the edge of a territory or country is usually sparsely populated or scarcely inhabited.

处于某一地区边缘的土地,往往人烟稀少或无人居住。

Ví dụ