Bản dịch của từ Frostily trong tiếng Việt

Frostily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frostily (Adverb)

fɹˈɔstɨli
fɹˈɔstɨli
01

Theo cách thể hiện sự xa cách hoặc thờ ơ.

In a manner showing aloofness or indifference.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách đặc trưng bởi sự lạnh lùng;.

In a manner characterized by frost coldly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cách thiếu sự ấm áp hoặc thân thiện.

In a way that lacks warmth or friendliness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ