froze
froze (Verb)
Nghĩa 01
Từ “froze” là dạng quá khứ/ phân từ quá khứ không chuẩn (thường dùng trong tiếng lóng) của “freeze” (đóng băng). Ở nghĩa này nó có nghĩa là “đã đóng băng” hoặc “bị đông cứng/đứng cứng lại”.
now colloquial nonstandard past participle of freeze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của froze (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | freeze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | froze |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frozen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | freezes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | freezing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'froze' là dạng quá khứ của động từ 'freeze', có nghĩa là làm cho một chất lỏng trở thành rắn thông qua việc hạ nhiệt độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'froze' được sử dụng một cách tương tự, nhưng cấu trúc ngữ pháp và phong cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, 'frozen' cũng được sử dụng phổ biến để chỉ thực phẩm đã được đông lạnh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào đặc điểm này hơn".