Anh - Việt

Bản dịch của từ Froze trong tiếng Việt

froze

Verb

froze (Verb)

/fɹˈoʊz/
/fɹˈoʊz/
AI

Nghĩa 01

Từ “froze” là dạng quá khứ/ phân từ quá khứ không chuẩn (thường dùng trong tiếng lóng) của “freeze” (đóng băng). Ở nghĩa này nó có nghĩa là “đã đóng băng” hoặc “bị đông cứng/đứng cứng lại”.

now colloquial nonstandard past participle of freeze.

Ví dụ
Mùa đông năm ngoái, hồ đã đóng băng nhanh chóng do thời tiết lạnh.Last winter, the lake froze quickly due to the cold weather.
Dòng sông năm nay không đóng băng vì nhiệt độ ấm hơn.The river didn’t froze this year because of the warmer temperatures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng quá khứ đơn của ‘freeze’ — tức là đã đóng băng, đã đông lại hoặc đã trở nên rất lạnh. Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó đã bị đóng băng (nước, thực phẩm) hoặc bị đông cứng (tay, chân) vì lạnh.

simple past of freeze.

Ví dụ
Cô ấy đã đứng sững khi nghe tin sốc về cuộc bầu cử.She froze when she heard the shocking news about the election.
Họ đã không bị lạnh cóng trong lễ hội mùa đông năm ngoái.They did not freeze during the winter festival last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của froze (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

freeze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

froze

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

frozen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

freezes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

freezing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh