Bản dịch của từ Froze trong tiếng Việt

Froze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Froze(Verb)

fɹˈoʊz
fɹˈoʊz
01

Từ “froze” là dạng quá khứ/ phân từ quá khứ không chuẩn (thường dùng trong tiếng lóng) của “freeze” (đóng băng). Ở nghĩa này nó có nghĩa là “đã đóng băng” hoặc “bị đông cứng/đứng cứng lại”.

Now colloquial nonstandard past participle of freeze.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ đơn của ‘freeze’ — tức là đã đóng băng, đã đông lại hoặc đã trở nên rất lạnh. Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó đã bị đóng băng (nước, thực phẩm) hoặc bị đông cứng (tay, chân) vì lạnh.

Simple past of freeze.

Ví dụ

Dạng động từ của Froze (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Freeze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Froze

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Frozen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Freezes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Freezing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ