Bản dịch của từ Frozen cargo trong tiếng Việt

Frozen cargo

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen cargo(Phrase)

frˈəʊzən kˈɑːɡəʊ
ˈfroʊzən ˈkɑrɡoʊ
01

Hàng hóa được bảo quản ở trạng thái đông lạnh trong quá trình vận chuyển.

Freight that is maintained in a frozen state during shipping

Ví dụ
02

Hàng hóa được lưu trữ hoặc vận chuyển ở trạng thái đông lạnh

Goods that are stored or transported while frozen

Ví dụ
03

Hàng hóa đã được bảo quản ở nhiệt độ thấp để ngăn ngừa hư hỏng.

Cargo that has been preserved at low temperatures to prevent spoilage

Ví dụ