Bản dịch của từ Spoilage trong tiếng Việt
Spoilage

Spoilage(Noun)
Hành động hoặc quá trình hư hỏng, đặc biệt là sự hư hỏng của thực phẩm và các hàng hóa dễ hư hỏng khác.
The action or process of spoiling especially the deterioration of food and other perishable goods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spoilage" chỉ quá trình sản phẩm thực phẩm bị hư hỏng do vi khuẩn hoặc các yếu tố môi trường khác, dẫn đến việc giảm chất lượng và an toàn của thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "spoilage" thường được áp dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thực phẩm và công nghiệp bảo quản ở Bắc Mỹ. Từ này có thể liên quan đến các lĩnh vực như bảo quản thực phẩm, hàng hóa, và quản lý chuỗi cung ứng.
Từ "spoilage" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa động từ "spoil" và hậu tố "-age". Động từ "spoil" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "espoiler", có nghĩa là "làm hỏng" hoặc "làm hư", và từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "spoliare", mang nghĩa "cướp đoạt". Khái niệm spoilage đã phát triển để chỉ sự hư hỏng của thực phẩm hoặc chất liệu do các yếu tố như vi khuẩn, nhiệt độ và thời gian. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc làm hỏng và tổn thất trong chất lượng hàng hóa.
Từ "spoilage" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến vấn đề thực phẩm và quản lý chất thải. Tần suất sử dụng từ này trong ngữ cảnh học thuật có xu hướng tăng do sự quan tâm đến vấn đề an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, "spoilage" cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, khi thảo luận về hiệu quả bảo quản và quy trình xử lý thực phẩm để giảm thiểu tổn thất.
Họ từ
Từ "spoilage" chỉ quá trình sản phẩm thực phẩm bị hư hỏng do vi khuẩn hoặc các yếu tố môi trường khác, dẫn đến việc giảm chất lượng và an toàn của thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "spoilage" thường được áp dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh thực phẩm và công nghiệp bảo quản ở Bắc Mỹ. Từ này có thể liên quan đến các lĩnh vực như bảo quản thực phẩm, hàng hóa, và quản lý chuỗi cung ứng.
Từ "spoilage" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa động từ "spoil" và hậu tố "-age". Động từ "spoil" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "espoiler", có nghĩa là "làm hỏng" hoặc "làm hư", và từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "spoliare", mang nghĩa "cướp đoạt". Khái niệm spoilage đã phát triển để chỉ sự hư hỏng của thực phẩm hoặc chất liệu do các yếu tố như vi khuẩn, nhiệt độ và thời gian. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc làm hỏng và tổn thất trong chất lượng hàng hóa.
Từ "spoilage" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến vấn đề thực phẩm và quản lý chất thải. Tần suất sử dụng từ này trong ngữ cảnh học thuật có xu hướng tăng do sự quan tâm đến vấn đề an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, "spoilage" cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, khi thảo luận về hiệu quả bảo quản và quy trình xử lý thực phẩm để giảm thiểu tổn thất.
