Anh - Việt

Bản dịch của từ Spoilt trong tiếng Việt

spoilt

Adjective

spoilt (Adjective)

/spɔilt/
/spɔilt/
AI

Nghĩa 01 · Đã mất đi giá trị ban đầu (không còn tốt như trước), thường dùng cho đồ vật, thực phẩm hoặc tình trạng khi không còn giữ được chất lượng, hiệu quả như lúc mới.

Đã mất đi giá trị ban đầu (không còn tốt như trước), thường dùng cho đồ vật, thực phẩm hoặc tình trạng khi không còn giữ được chất lượng, hiệu quả như lúc mới.

(UK) Having lost its original value.

Ví dụ
Người quý tộc hư hỏng từ chối làm việc để kiếm sống.The spoilt aristocrat refused to work for a living.
Đứa trẻ hư hỏng nổi cơn thịnh nộ trong một nhà hàng sang trọng.The spoilt child threw a tantrum in the fancy restaurant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng để mô tả thực phẩm đã hỏng, bị ôi thiu hoặc xuống cấp đến mức không thể ăn được nữa.

Dùng để mô tả thực phẩm đã hỏng, bị ôi thiu hoặc xuống cấp đến mức không thể ăn được nữa.

Of food, that has deteriorated to the point of no longer being usable or edible.

Ví dụ
Sữa hư bị vứt điThe spoilt milk was thrown away.
Trái cây hư thu hút ruồi.The spoilt fruit attracted flies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (dùng cho người, thường là trẻ con) Có tính ích kỷ, hư hỏng, quen được nuông chiều nên đòi hỏi, tham lam hoặc khó dạy bảo.

(dùng cho người, thường là trẻ con) Có tính ích kỷ, hư hỏng, quen được nuông chiều nên đòi hỏi, tham lam hoặc khó dạy bảo.

(of a person, usually a child) Having a selfish or greedy character, especially due to pampering.

Ví dụ
Đứa trẻ hư hỏng đòi hỏi đồ chơi đắt tiền mỗi ngày.The spoilt child demanded expensive toys every day.
Cô lớn lên hư hỏng, mong đợi người khác đáp ứng nhu cầu của mình.She grew up spoilt, expecting others to cater to her needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh