spoilt
Adjective
spoilt (Adjective)
/spɔilt/
/spɔilt/
AI
Nghĩa 01 · Đã mất đi giá trị ban đầu (không còn tốt như trước), thường dùng cho đồ vật, thực phẩm hoặc tình trạng khi không còn giữ được chất lượng, hiệu quả như lúc mới.
Ví dụ
Người quý tộc hư hỏng từ chối làm việc để kiếm sống.The spoilt aristocrat refused to work for a living.
Đứa trẻ hư hỏng nổi cơn thịnh nộ trong một nhà hàng sang trọng.The spoilt child threw a tantrum in the fancy restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sữa hư bị vứt điThe spoilt milk was thrown away.
Trái cây hư thu hút ruồi.The spoilt fruit attracted flies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (dùng cho người, thường là trẻ con) Có tính ích kỷ, hư hỏng, quen được nuông chiều nên đòi hỏi, tham lam hoặc khó dạy bảo.
Ví dụ
Đứa trẻ hư hỏng đòi hỏi đồ chơi đắt tiền mỗi ngày.The spoilt child demanded expensive toys every day.
Cô lớn lên hư hỏng, mong đợi người khác đáp ứng nhu cầu của mình.She grew up spoilt, expecting others to cater to her needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spoilt" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để miêu tả trạng thái bị hư hỏng hoặc được nuông chiều quá mức, dẫn đến tính cách không tốt. Trong tiếng Anh Anh, "spoilt" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "spoiled". Về mặt phát âm, cả hai từ này đều phát âm giống nhau /spɔɪlt/. Tuy nhiên, "spoilt" có thể được coi là hình thức cổ hơn và ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại.