Bản dịch của từ Frozen payroll trong tiếng Việt

Frozen payroll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen payroll(Noun)

fɹˈoʊzən pˈeɪɹˌoʊl
fɹˈoʊzən pˈeɪɹˌoʊl
01

Tình hình tài chính khi ngân sách dự kiến dành cho lương nhân viên không được điều chỉnh hay tăng thêm.

A financial situation where employee wages remain unchanged without being adjusted or increased.

财务状况中,员工工资的预算没有调整或增加。

Ví dụ
02

Hệ thống lương đã bị khóa hoặc tạm khóa, không cho phép thay đổi hoặc cập nhật về lương thưởng hoặc quyền lợi của nhân viên.

A payroll system has been suspended or locked, preventing any changes or updates to employees' salaries or benefits.

一套薪酬系统已暂停或关闭,禁止对员工的薪资或福利信息进行任何变更或更新。

Ví dụ
03

Một hình thức trả lương giữ nguyên mức cũ mà không điều chỉnh theo lạm phát hoặc tăng dựa trên thành tích.

An agreement where the current salary level remains unchanged without adjustments for inflation or increases based on performance.

这种安排保持现有的工资水平,不进行因通货膨胀或业绩提升所带来的调整。

Ví dụ