Bản dịch của từ Fruitless trong tiếng Việt

Fruitless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitless(Adjective)

fɹˈutləs
fɹˈutlɪs
01

Mô tả cây hoặc thực vật không ra quả; không sinh sản được quả.

Of a tree or plant not producing fruit.

不结果的植物

Ví dụ
02

Không đem lại kết quả như mong muốn; vô ích, không hiệu quả — nỗ lực hay hành động nhưng không đạt được mục tiêu hoặc kết quả thiết thực.

Failing to achieve the desired results unproductive or useless.

无果的,徒劳的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ