Bản dịch của từ Fuck trong tiếng Việt

Fuck

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuck(Noun)

fək
fˈʌk
01

Hành động quan hệ tình dục (giao hợp) giữa hai người.

An act of sexual intercourse.

性交

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fuck (Noun)

SingularPlural

Fuck

Fucks

Fuck(Verb)

fək
fˈʌk
01

Từ lóng, thô tục để chỉ hành động giao cấu, quan hệ tình dục với ai đó.

Have sexual intercourse with (someone)

与某人发生性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fuck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fuck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fucking

Fuck(Interjection)

fək
fˈʌk
01

Là một lời chửi thô tục dùng để bộc lộ sự tức giận, khinh bỉ hoặc khó chịu. Thường dùng một cách mạnh mẽ và có thể gây phản cảm, không nên dùng trong hoàn cảnh lịch sự.

Used to express anger, contempt, or annoyance.

用来表达愤怒、轻蔑或烦恼的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ