Bản dịch của từ Fuel consuming devices trong tiếng Việt
Fuel consuming devices
Phrase

Fuel consuming devices(Phrase)
fjˈuːəl kənsˈuːmɪŋ dˈɛvɪsɪz
ˈfjuɫ ˈkɑnˈsumɪŋ ˈdɛvɪsɪz
Ví dụ
02
Máy móc hoạt động dựa vào lượng nhiên liệu tiêu thụ để hoạt động
Machines rely on fuel consumption to operate.
依靠燃料消耗维持运行的机械
Ví dụ
