Bản dịch của từ Fugitive trong tiếng Việt
Fugitive

Fugitive(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fugitive" được dùng để chỉ một người đang trốn chạy, thường vì lý do pháp lý hoặc để tránh bị bắt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fugitive" có thể mang nghĩa rộng hơn trong văn hóa Anh, như trong các tác phẩm văn học nói về những người chạy trốn nhằm tìm kiếm tự do. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực luật pháp, nhân quyền và tội phạm.
Từ "fugitive" bắt nguồn từ tiếng Latin "fugitivus", có nghĩa là "chạy trốn" hoặc "bỏ trốn", được hình thành từ động từ "fugere" có nghĩa là "chạy". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh để chỉ những người đang trốn tránh sự truy nã hoặc luật pháp. Ý nghĩa hiện tại của "fugitive" phản ánh khái niệm về việc thoát khỏi sự ràng buộc hoặc kiểm soát, giữ lại sắc thái của sự di chuyển khẩn trương và lén lút.
Từ "fugitive" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần đọc và viết, nơi nó thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tội phạm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đang trốn tránh luật pháp, như trong các bản tin về tội phạm hoặc thảo luận về các vụ án hình sự. Sự sử dụng này thường gắn liền với các ngữ cảnh mô tả sự truy lùng và tiến trình điều tra.
Họ từ
Từ "fugitive" được dùng để chỉ một người đang trốn chạy, thường vì lý do pháp lý hoặc để tránh bị bắt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fugitive" có thể mang nghĩa rộng hơn trong văn hóa Anh, như trong các tác phẩm văn học nói về những người chạy trốn nhằm tìm kiếm tự do. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực luật pháp, nhân quyền và tội phạm.
Từ "fugitive" bắt nguồn từ tiếng Latin "fugitivus", có nghĩa là "chạy trốn" hoặc "bỏ trốn", được hình thành từ động từ "fugere" có nghĩa là "chạy". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh để chỉ những người đang trốn tránh sự truy nã hoặc luật pháp. Ý nghĩa hiện tại của "fugitive" phản ánh khái niệm về việc thoát khỏi sự ràng buộc hoặc kiểm soát, giữ lại sắc thái của sự di chuyển khẩn trương và lén lút.
Từ "fugitive" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần đọc và viết, nơi nó thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tội phạm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đang trốn tránh luật pháp, như trong các bản tin về tội phạm hoặc thảo luận về các vụ án hình sự. Sự sử dụng này thường gắn liền với các ngữ cảnh mô tả sự truy lùng và tiến trình điều tra.
