Bản dịch của từ Fugitive trong tiếng Việt

Fugitive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fugitive(Adjective)

fjˈudʒɪtɪv
fjˈudʒɪtɪv
01

Mô tả điều gì đó nhanh chóng biến mất, thoáng qua, không kéo dài lâu — khó nắm bắt hoặc chỉ tồn tại trong chốc lát.

Quick to disappear fleeting.

迅速消失的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fugitive(Noun)

fjˈudʒɪtɪv
fjˈudʒɪtɪv
01

Người đã trốn khỏi nơi giam giữ hoặc đang ẩn náu để tránh bị bắt.

A person who has escaped from captivity or is in hiding.

逃亡者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fugitive (Noun)

SingularPlural

Fugitive

Fugitives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ